PsaΨαλμ Thi thiênΨαλμοί, thi thiênψαλμός Thi thiênΨαλτήριον, thi thiênψαλμός 50

Μεταφράσεις

Trong khi ngươi làm như vậy thì ta làm thinh,

cho nên ngươi tưởng ta50:21 tưởng ta Hay “tưởng Đấng Hằng Hữu.” cũng như ngươi.

Nhưng ta sẽ quở phạt ngươi tận mặt.