Ê-xơ-tê (Hy Lạp): chương và câu trong các bản dịch
Số câu cuối cùng của mỗi chương. Mỗi cột là một nhóm bản dịch đánh số sách giống nhau.
- Chương
- các bản dịch có số chương khác nhau
- Câu
- chương kết thúc ở số câu khác nhau
- Không có văn bản
- số câu không có văn bản khác nhau
- Câu 0
- chỉ một số bản dịch có câu 0, tức tiêu đề thi thiên
| Chương | Số bản dịch: 3Chương: 10
|
Số bản dịch: 2Chương: 7
|
Bible 21 Chương: 10
|
King James (Cambridge Paragraph) Chương: 6
|
Šarićev prijevod Chương: 10
|
Khác biệt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | — | 22 | 17 Không có văn bản: 1 | 40 | ChươngCâuKhông có văn bản |
| 2 | 23 | — | 23 | — | 23 | Chương |
| 3 | 15 | — | 15 | 20 Không có văn bản: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 | 22 | ChươngCâuKhông có văn bản |
| 4 | 47 Không có văn bản: 6 | — | 17 Không có văn bản: 6 | 47 Không có văn bản: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17 | 47 | ChươngCâuKhông có văn bản |
| 5 | 14 | — | 14 | 16 | 30 | ChươngCâu |
| 6 | 14 | — | 14 | — | 14 | Chương |
| 7 | 10 | — | 10 | — | 10 | Chương |
| 8 | 17 | — | 17 | 36 Không có văn bản: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 | 41 | ChươngCâuKhông có văn bản |
| 9 | 32 Không có văn bản: 5, 30 | — | 32 Không có văn bản: 5, 30 | — | 32 | ChươngKhông có văn bản |
| 10 | 14 | 13 Không có văn bản: 1, 2, 3 | 3 | 13 Không có văn bản: 2, 3 | 13 | CâuKhông có văn bản |
| 11 | — | 12 | — | — | — | Chương |
| 12 | — | 6 | — | — | — | Chương |
| 13 | — | 18 | — | — | — | Chương |
| 14 | — | 19 | — | — | — | Chương |
| 15 | — | 16 | — | — | — | Chương |
| 16 | — | 24 | — | — | — | Chương |