Chương và câu trong các bản dịch
Các bản dịch đánh số một sách giống nhau, từng chương một, nằm chung một hàng. Ở chỗ cách đánh số khác nhau, sách có nhiều hàng và các số khác biệt được tô nổi bật.
Số liệu áp dụng cho các bản dịch như được đăng trên trang web này; bản in có thể khác. Số câu được tính theo số câu cuối cùng của mỗi chương.
- Chương
- các bản dịch có số chương khác nhau
- Câu
- chương kết thúc ở số câu khác nhau
- Không có văn bản
- số câu không có văn bản khác nhau
- Câu 0
- chỉ một số bản dịch có câu 0, tức tiêu đề thi thiên
| Sách | Chương | Câu | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| Cựu Ước | |||
| Sáng thế Câu Câu 0 | 50 | 1533 | Số bản dịch: 71РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 50 | 1533 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 31: ở đây 54, ở kia 55; chương 32: ở đây 33, ở kia 32. |
Số bản dịch: 9B21, OJB, Onkelos (Etheridge), Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 50 | 1531 | DRA | |
| 50 | 1533 Số chương có câu 0: 41 |
BES | |
| 50 | 1534 | Diodati | |
| 50 | 1533 Số chương có câu 0: 13 |
SKB | |
| Xuất Ai-cập Câu Câu 0 | 40 | 1213 | Số bản dịch: 69РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, SRB26, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 40 | 1213 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 7: ở đây 29, ở kia 25; chương 8: ở đây 28, ở kia 32; chương 21: ở đây 37, ở kia 36; chương 22: ở đây 30, ở kia 31. |
Số bản dịch: 6B21, Огієнко, ELO (modernisiert), NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 40 | 1213 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 35: ở đây 36, ở kia 35; chương 36: ở đây 37, ở kia 38. |
Số bản dịch: 2Diodati, Károli (1908) |
|
| 40 | 1182 | ЦСЛ (1900) | |
| 40 | 1211 | DRA | |
| 40 | 1210 | OJB | |
| 40 | 1210 Số chương có câu 0: 1 |
Onkelos (Etheridge) | |
| 40 | 1212 | TKW | |
| 40 | 1212 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 2: ở đây 24, ở kia 25; chương 5: ở đây 23, ở kia 22; chương 7: ở đây 25, ở kia 29; chương 8: ở đây 32, ở kia 28; chương 21: ở đây 36, ở kia 37; chương 22: ở đây 31, ở kia 30. |
BKR | |
| 40 | 1213 Số chương có câu 0: 5 |
SKB | |
| Lê-vi Câu Câu 0 | 27 | 859 | Số bản dịch: 63Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 27 | 858 | Số bản dịch: 10РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха |
|
| 27 | 859 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 26, ở kia 19; chương 6: ở đây 23, ở kia 30. |
Số bản dịch: 9B21, OJB, Onkelos (Etheridge), Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 27 | 858 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 14: ở đây 57, ở kia 56; chương 26: ở đây 45, ở kia 46. |
DRA | |
| 27 | 859 Số chương có câu 0: 5 |
SKB | |
| Dân số Câu Câu 0 | 36 | 1288 | Số bản dịch: 52KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 36 | 1288 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 12: ở đây 15, ở kia 16; chương 13: ở đây 34, ở kia 33; chương 29: ở đây 39, ở kia 40; chương 30: ở đây 17, ở kia 16. |
Số bản dịch: 12РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, GNV, RV1909, BKR, SRB26 |
|
| 36 | 1288 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 16: ở đây 35, ở kia 50; chương 17: ở đây 28, ở kia 13; chương 29: ở đây 39, ở kia 40; chương 30: ở đây 17, ở kia 16. |
Số bản dịch: 4B21, ELO (modernisiert), TKW, Šarić |
|
| 36 | 1289 | Số bản dịch: 4OJB, Onkelos (Etheridge), Огієнко, Darby |
|
| 36 | 1288 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 29: ở đây 39, ở kia 40; chương 30: ở đây 17, ở kia 16. |
Số bản dịch: 2Заокская (Кулаков), Бокун |
|
| 36 | 1290 | Số bản dịch: 2ДК (ћир.), DK (lat.) |
|
| 36 | 1287 | РСП (66 кн.) | |
| 36 | 1289 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 12: ở đây 15, ở kia 16; chương 13: ở đây 34, ở kia 33; chương 16: ở đây 50, ở kia 35; chương 17: ở đây 13, ở kia 28; chương 20: ở đây 30, ở kia 29; chương 25: ở đây 18, ở kia 19. |
ЦСЛ (1900) | |
| 36 | 1288 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 11: ở đây 34, ở kia 35; chương 12: ở đây 15, ở kia 16; chương 13: ở đây 34, ở kia 33; chương 20: ở đây 30, ở kia 29; chương 29: ở đây 39, ở kia 40; chương 30: ở đây 17, ở kia 16. |
DRA | |
| 36 | 1287 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 12: ở đây 16, ở kia 15; chương 13: ở đây 33, ở kia 34; chương 30: ở đây 16, ở kia 17; chương 33: ở đây 56, ở kia 55. |
УСП | |
| 36 | 1288 Số chương có câu 0: 1 |
NeÜ | |
| 36 | 1287 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 8: ở đây 25, ở kia 26; chương 29: ở đây 40, ở kia 39; chương 30: ở đây 16, ở kia 17; chương 33: ở đây 56, ở kia 55. |
Diodati | |
| 36 | 1288 Số chương có câu 0: 4 |
SKB | |
| 36 | 1288 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 12: ở đây 15, ở kia 16; chương 13: ở đây 34, ở kia 33. |
Károli (1908) | |
| Phục truyền luật lệ Câu Câu 0 | 34 | 959 | Số bản dịch: 72РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 34 | 959 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 12: ở đây 31, ở kia 32; chương 13: ở đây 19, ở kia 18; chương 22: ở đây 29, ở kia 30; chương 23: ở đây 26, ở kia 25; chương 28: ở đây 69, ở kia 68; chương 29: ở đây 28, ở kia 29. |
Số bản dịch: 6B21, Огієнко, ELO (modernisiert), NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 34 | 956 | Số bản dịch: 3OJB, Onkelos (Etheridge), TKW |
|
| 34 | 959 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 22: ở đây 29, ở kia 30; chương 23: ở đây 26, ở kia 25. |
Бокун | |
| 34 | 958 | Diodati | |
| 34 | 959 Số chương có câu 0: 4 |
SKB | |
| Giô-suê Câu Không có văn bản Câu 0 | 24 | 658 | Số bản dịch: 68B21, Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 24 | 658 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 16, ở kia 15; chương 6: ở đây 26, ở kia 27. |
Số bản dịch: 9РСП (66 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха |
|
| 24 | 661 | Số bản dịch: 2РСП (81 кн.), ЦСЛ (1900) |
|
| 24 | 658 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 4: ở đây 25, ở kia 24; chương 5: ở đây 16, ở kia 15; chương 21: ở đây 43, ở kia 45. |
DRA | |
| 24 | 656 | OJB | |
| 24 | 658 Không có văn bản: 1 |
Šarić | |
| 24 | 658 Số chương có câu 0: 9 |
SKB | |
| Quan án Câu Câu 0 | 21 | 618 | Số bản dịch: 77РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 21 | 618 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 32, ở kia 31; chương 21: ở đây 24, ở kia 25. |
Số bản dịch: 2ЦСЛ (1900), DRA |
|
| 21 | 619 | Số bản dịch: 2NBV-P, Diodati |
|
| 21 | 619 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 31, ở kia 32; chương 14: ở đây 21, ở kia 20. |
RV1909 | |
| 21 | 618 Số chương có câu 0: 6 |
SKB | |
| Ru-tơ Câu 0 | 4 | 85 | Số bản dịch: 82РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 4 | 85 Số chương có câu 0: 2 |
SKB | |
| I Sa-mu-ên Câu Câu 0 | 31 | 810 | Số bản dịch: 51KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 31 | 811 | Số bản dịch: 17РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, ЦСЛ (1900), DRA, GNV, RV1909, BKR, SRB26, Károli (1908) |
|
| 31 | 811 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 20: ở đây 42, ở kia 43; chương 21: ở đây 16, ở kia 15. |
Số bản dịch: 9B21, Бокун, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 31 | 811 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 23: ở đây 29, ở kia 28; chương 24: ở đây 22, ở kia 23. |
Số bản dịch: 2NBV-P, VFL |
|
| 31 | 812 | Số bản dịch: 2ДК (ћир.), DK (lat.) |
|
| 31 | 810 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 20: ở đây 43, ở kia 42; chương 23: ở đây 28, ở kia 29; chương 24: ở đây 23, ở kia 22; chương 30: ở đây 30, ở kia 31. |
Diodati | |
| 31 | 811 Số chương có câu 0: 4 |
SKB | |
| II Sa-mu-ên Câu Câu 0 | 24 | 695 | Số bản dịch: 70РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 24 | 695 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 18: ở đây 32, ở kia 33; chương 19: ở đây 44, ở kia 43. |
Số bản dịch: 9B21, Бокун, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 24 | 694 | Số bản dịch: 2RV1909, Diodati |
|
| 24 | 694 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 26, ở kia 27; chương 20: ở đây 26, ở kia 25. |
GNV | |
| 24 | 695 Số chương có câu 0: 6 |
SKB | |
| I Các Vua Câu Không có văn bản Câu 0 | 22 | 816 | Số bản dịch: 63РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, KOERV, HERV |
| 22 | 817 | Số bản dịch: 9Бокун, DRA, RV1909, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), BKR, SRB26, Károli (1908) |
|
| 22 | 817 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 4: ở đây 20, ở kia 34; chương 5: ở đây 32, ở kia 18. |
Số bản dịch: 8B21, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 22 | 815 | ЦСЛ (1900) | |
| 22 | 817 Số chương có câu 0: 8 |
SKB | |
| 22 | 816 Không có văn bản: 1 |
ขจง. | |
| II Các Vua Câu Câu 0 | 25 | 719 | Số bản dịch: 73РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 25 | 719 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 11: ở đây 20, ở kia 21; chương 12: ở đây 22, ở kia 21. |
Số bản dịch: 9B21, Бокун, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 25 | 719 Số chương có câu 0: 11 |
SKB | |
| I Lịch sử Câu Câu 0 | 29 | 942 | Số bản dịch: 69РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 普通话本, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 29 | 943 | Số bản dịch: 6B21, OJB, ELO (modernisiert), NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 29 | 942 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 41, ở kia 26; chương 6: ở đây 66, ở kia 81. |
Số bản dịch: 2Огієнко, TKW |
|
| 29 | 942 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 21: ở đây 31, ở kia 30; chương 22: ở đây 18, ở kia 19. |
Số bản dịch: 2现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁) |
|
| 29 | 940 | DRA | |
| 29 | 943 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 26, ở kia 41; chương 6: ở đây 81, ở kia 66; chương 12: ở đây 40, ở kia 41; chương 21: ở đây 31, ở kia 30. |
RV1909 | |
| 29 | 941 | Diodati | |
| 29 | 942 Số chương có câu 0: 4 |
SKB | |
| II Lịch sử Câu Câu 0 | 36Русский синодальный перевод (православная редакция): bản in có 37 chương. Trên trang web này, các phần đó là những sách riêng để văn bản khớp hơn với các bản dịch khác: chương 37 → Lời cầu nguyện của Ma-na-xe. | 822 | Số bản dịch: 72РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 36 | 822 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 18, ở kia 17; chương 2: ở đây 17, ở kia 18; chương 13: ở đây 23, ở kia 22; chương 14: ở đây 14, ở kia 15. |
Số bản dịch: 6OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 36 | 823 | B21 | |
| 36 | 821 | TKW | |
| 36 | 822 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 16: ở đây 15, ở kia 14; chương 33: ở đây 24, ở kia 25. |
RV1909 | |
| 36 | 821 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 17, ở kia 18; chương 13: ở đây 22, ở kia 23; chương 14: ở đây 15, ở kia 14; chương 21: ở đây 20, ở kia 19. |
SRB26 | |
| 36 | 822 Số chương có câu 0: 14 |
SKB | |
| E-xơ-ra Câu 0 | 10 | 280 | Số bản dịch: 82РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 10 | 280 Số chương có câu 0: 2 |
SKB | |
| Nê-hê-mi Câu Câu 0 | 13 | 406 | Số bản dịch: 73РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 13 | 406 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 3: ở đây 38, ở kia 32; chương 4: ở đây 17, ở kia 23; chương 9: ở đây 37, ở kia 38; chương 10: ở đây 40, ở kia 39. |
Số bản dịch: 5B21, OJB, Огієнко, TKW, Šarić |
|
| 13 | 405 | Số bản dịch: 3ELO (modernisiert), NeÜ, Darby |
|
| 13 | 404 | DRA | |
| 13 | 406 Số chương có câu 0: 3 |
SKB | |
| Ê-xơ-tê Chương Câu Câu 0 | 10 | 167 | Số bản dịch: 77РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 10 | 166 Số chương có câu 0: 2 |
ЦСЛ (1900) | |
| 16 | 275 | DRA | |
| 10 | 166 | GNV | |
| 10 | 167 Số chương có câu 0: 1 |
SKB | |
| Gióp Câu Không có văn bản Câu 0 | 42 | 1070 | Số bản dịch: 49KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, SHP, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 42 | 1070 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 39: ở đây 35, ở kia 30; chương 40: ở đây 27, ở kia 24; chương 41: ở đây 26, ở kia 34. |
Số bản dịch: 11РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун |
|
| 42 | 1070 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 40: ở đây 32, ở kia 24; chương 41: ở đây 26, ở kia 34. |
Số bản dịch: 6Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 42 | 1070 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 38: ở đây 38, ở kia 41; chương 39: ở đây 38, ở kia 30; chương 40: ở đây 28, ở kia 24; chương 41: ở đây 25, ở kia 34. |
Số bản dịch: 4НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SRB26 |
|
| 42 | 1073 | Số bản dịch: 2ДК (ћир.), DK (lat.) |
|
| 42 | 1071 | B21 | |
| 42 | 1069 | ЦСЛ (1900) | |
| 42 | 1070 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 16: ở đây 23, ở kia 22; chương 39: ở đây 35, ở kia 30; chương 40: ở đây 28, ở kia 24; chương 41: ở đây 25, ở kia 34; chương 42: ở đây 16, ở kia 17. |
DRA | |
| 42 | 1069 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 6: ở đây 29, ở kia 30; chương 38: ở đây 38, ở kia 41; chương 39: ở đây 38, ở kia 35; chương 40: ở đây 28, ở kia 27. |
GNV | |
| 42 | 1070 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 2: ở đây 14, ở kia 13; chương 3: ở đây 25, ở kia 26; chương 40: ở đây 32, ở kia 24; chương 41: ở đây 26, ở kia 34. |
OJB | |
| 42 | 1069 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 35: ở đây 15, ở kia 16; chương 38: ở đây 38, ở kia 41; chương 39: ở đây 38, ở kia 35; chương 40: ở đây 19, ở kia 27; chương 41: ở đây 34, ở kia 25. |
RV1909 | |
| 42 | 1070 Không có văn bản: 1 |
PdDpt | |
| 42 | 1070 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 38: ở đây 38, ở kia 41; chương 39: ở đây 38, ở kia 30; chương 40: ở đây 19, ở kia 24. |
Diodati | |
| 42 | 1071 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 36: ở đây 34, ở kia 33; chương 37: ở đây 23, ở kia 24; chương 39: ở đây 35, ở kia 30; chương 40: ở đây 28, ở kia 32; chương 41: ở đây 25, ở kia 26. |
BKR | |
| 42 | 1070 Số chương có câu 0: 9 |
SKB | |
| 42 | 1070 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 16: ở đây 23, ở kia 22; chương 17: ở đây 15, ở kia 16; chương 36: ở đây 34, ở kia 33; chương 37: ở đây 23, ở kia 24; chương 38: ở đây 38, ở kia 41; chương 39: ở đây 38, ở kia 30; chương 40: ở đây 19, ở kia 24. |
Károli (1908) | |
| Thi thiên Chương Câu Không có văn bản Câu 0 | 150 | 2461 Số chương có câu 0: 116 |
Số bản dịch: 22KJV (66 books), KJV (80 books), NIV (US), NIV (UK), RV, NBV-P, VFL, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, ASD, APSD, BPT, ขจง., KOERV |
| 150 | 2527 | Số bản dịch: 9B21, Бокун, OJB, ELO (modernisiert), NeÜ, Darby, BKR, SRB26, Károli (1908) |
|
| 150 | 2461 Số chương có câu 0: 117 |
Số bản dịch: 9KJV (Cambridge), ASV, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), UBG |
|
| 150 | 2461 | Số bản dịch: 6JPS, LSV, Luther, ELO (1905), PdDpt, Canisius |
|
| 150 | 2526 | Số bản dịch: 3Заокская (Кулаков), Сёмуха, НПУ |
|
| 150 | 2526 Số chương có câu 0: 57 |
Số bản dịch: 3ВП, ВП-А, ВП-Т |
|
| 150 | 2461 Số chương có câu 0: 5 |
Số bản dịch: 2BSB, MSB |
|
| 151 | 2468 Số chương có câu 0: 118 |
Số bản dịch: 2WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books) |
|
| 150 | 2461 Số chương có câu 0: 125 |
Số bản dịch: 2ДК (ћир.), DK (lat.) |
|
| 150 | 2526 Số chương có câu 0: 64 |
РСП (66 кн.) | |
| 151 | 2533 Số chương có câu 0: 85 |
РСП (81 кн.) | |
| 150 | 2525 Số chương có câu 0: 62 |
РСП (юбил.) | |
| 150 | 2526 Số chương có câu 0: 50 |
НРП | |
| 150 | 2526 Số chương có câu 0: 52 |
СП (БЛ) | |
| 151 | 2534 Số chương có câu 0: 86 |
ЦСЛ (1900) | |
| 150 | 2530 | DRA | |
| 150 | 2461 Số chương có câu 0: 118 |
FBV | |
| 150 | 2459 | GNV | |
| 150 | 2461 Số chương có câu 0: 115 |
NMV | |
| 150 | 2461 Số chương có câu 0: 1 |
T4T | |
| 150 | 2527 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 9: ở đây 39, ở kia 21; chương 10: ở đây 7, ở kia 18; chương 11: ở đây 9, ở kia 7; chương 12: ở đây 6, ở kia 9; chương 13: ở đây 7, ở kia 6; chương 14: ở đây 5, ở kia 7; chương 15: ở đây 11, ở kia 5; chương 16: ở đây 15, ở kia 11; chương 17: ở đây 51, ở kia 15; chương 18: ở đây 15, ở kia 51; chương 19: ở đây 10, ở kia 15; chương 20: ở đây 14, ở kia 10; chương 21: ở đây 32, ở kia 14; chương 22: ở đây 6, ở kia 32; chương 23: ở đây 10, ở kia 6; chương 24: ở đây 22, ở kia 10; chương 25: ở đây 12, ở kia 22; chương 26: ở đây 14, ở kia 12; chương 27: ở đây 9, ở kia 14; chương 28: ở đây 11, ở kia 9; chương 29: ở đây 13, ở kia 11; chương 30: ở đây 25, ở kia 13; chương 31: ở đây 11, ở kia 25; chương 32: ở đây 22, ở kia 11; chương 33: ở đây 23, ở kia 22; chương 34: ở đây 28, ở kia 23; chương 35: ở đây 13, ở kia 28; chương 36: ở đây 40, ở kia 13; chương 37: ở đây 23, ở kia 40; chương 38: ở đây 14, ở kia 23; chương 39: ở đây 18, ở kia 14; chương 40: ở đây 14, ở kia 18; chương 41: ở đây 12, ở kia 14; chương 42: ở đây 5, ở kia 12; chương 43: ở đây 27, ở kia 5; chương 44: ở đây 18, ở kia 27; chương 45: ở đây 12, ở kia 18; chương 46: ở đây 10, ở kia 12; chương 47: ở đây 15, ở kia 10; chương 48: ở đây 21, ở kia 15; chương 49: ở đây 23, ở kia 21; chương 50: ở đây 21, ở kia 23; chương 51: ở đây 11, ở kia 21; chương 52: ở đây 7, ở kia 11; chương 53: ở đây 9, ở kia 7; chương 54: ở đây 24, ở kia 9; chương 55: ở đây 14, ở kia 24; chương 56: ở đây 12, ở kia 14; chương 58: ở đây 18, ở kia 12; chương 59: ở đây 14, ở kia 18; chương 60: ở đây 9, ở kia 14; chương 61: ở đây 13, ở kia 9; chương 62: ở đây 12, ở kia 13; chương 63: ở đây 11, ở kia 12; chương 64: ở đây 14, ở kia 11; chương 65: ở đây 20, ở kia 14; chương 66: ở đây 8, ở kia 20; chương 67: ở đây 36, ở kia 8; chương 68: ở đây 37, ở kia 36; chương 69: ở đây 6, ở kia 37; chương 70: ở đây 24, ở kia 6; chương 71: ở đây 20, ở kia 24; chương 72: ở đây 28, ở kia 20; chương 73: ở đây 23, ở kia 28; chương 74: ở đây 11, ở kia 23; chương 75: ở đây 13, ở kia 11; chương 76: ở đây 21, ở kia 13; chương 77: ở đây 72, ở kia 21; chương 78: ở đây 13, ở kia 72; chương 79: ở đây 20, ở kia 13; chương 80: ở đây 17, ở kia 20; chương 81: ở đây 8, ở kia 17; chương 82: ở đây 19, ở kia 8; chương 83: ở đây 13, ở kia 19; chương 84: ở đây 14, ở kia 13; chương 85: ở đây 17, ở kia 14; chương 86: ở đây 7, ở kia 17; chương 87: ở đây 19, ở kia 7; chương 88: ở đây 53, ở kia 19; chương 89: ở đây 17, ở kia 53; chương 90: ở đây 16, ở kia 17; chương 92: ở đây 5, ở kia 16; chương 93: ở đây 23, ở kia 5; chương 94: ở đây 11, ở kia 23; chương 95: ở đây 13, ở kia 11; chương 96: ở đây 12, ở kia 13; chương 97: ở đây 9, ở kia 12; chương 99: ở đây 5, ở kia 9; chương 100: ở đây 8, ở kia 5; chương 101: ở đây 29, ở kia 8; chương 102: ở đây 22, ở kia 29; chương 103: ở đây 35, ở kia 22; chương 104: ở đây 45, ở kia 35; chương 105: ở đây 48, ở kia 45; chương 106: ở đây 43, ở kia 48; chương 107: ở đây 14, ở kia 43; chương 108: ở đây 31, ở kia 14; chương 109: ở đây 7, ở kia 31; chương 110: ở đây 10, ở kia 7; chương 112: ở đây 9, ở kia 10; chương 113: ở đây 26, ở kia 9; chương 114: ở đây 9, ở kia 8; chương 115: ở đây 10, ở kia 18; chương 116: ở đây 2, ở kia 19; chương 117: ở đây 29, ở kia 2; chương 118: ở đây 176, ở kia 29; chương 119: ở đây 7, ở kia 176; chương 120: ở đây 8, ở kia 7; chương 121: ở đây 9, ở kia 8; chương 122: ở đây 4, ở kia 9; chương 123: ở đây 8, ở kia 4; chương 124: ở đây 5, ở kia 8; chương 125: ở đây 6, ở kia 5; chương 126: ở đây 5, ở kia 6; chương 127: ở đây 6, ở kia 5; chương 128: ở đây 8, ở kia 6; chương 130: ở đây 3, ở kia 8; chương 131: ở đây 18, ở kia 3; chương 132: ở đây 3, ở kia 18; chương 134: ở đây 21, ở kia 3; chương 135: ở đây 26, ở kia 21; chương 136: ở đây 9, ở kia 26; chương 137: ở đây 8, ở kia 9; chương 138: ở đây 24, ở kia 8; chương 139: ở đây 14, ở kia 24; chương 140: ở đây 10, ở kia 14; chương 141: ở đây 8, ở kia 10; chương 142: ở đây 12, ở kia 8; chương 143: ở đây 15, ở kia 12; chương 144: ở đây 21, ở kia 15; chương 145: ở đây 10, ở kia 21; chương 146: ở đây 11, ở kia 10; chương 147: ở đây 9, ở kia 20. |
Огієнко | |
| 150 | 2526 Số chương có câu 0: 1 |
УСП | |
| 150 | 2529 | TKW | |
| 150 | 2461 Số chương có câu 0: 124 |
RV1909 | |
| 150 | 2461 Số chương có câu 0: 114 |
NBV | |
| 150 | 2461 Số chương có câu 0: 114 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 27: ở đây 14 + câu 0, ở kia 14; chương 32: ở đây 11, ở kia 11 + câu 0; chương 98: ở đây 9 + câu 0, ở kia 9; chương 119: ở đây 176 + câu 0, ở kia 176; chương 122: ở đây 9, ở kia 9 + câu 0; chương 124: ở đây 8, ở kia 8 + câu 0. |
BES | |
| 150 | 2462 Số chương có câu 0: 116 |
PDT | |
| 150 | 2461 Số chương có câu 0: 114 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 23: ở đây 6, ở kia 6 + câu 0; chương 26: ở đây 12, ở kia 12 + câu 0; chương 27: ở đây 14 + câu 0, ở kia 14; chương 43: ở đây 5 + câu 0, ở kia 5; chương 66: ở đây 20, ở kia 20 + câu 0; chương 98: ở đây 9 + câu 0, ở kia 9. |
BLT | |
| 150 | 2461 Số chương có câu 0: 115 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 4: ở đây 8, ở kia 8 + câu 0; chương 119: ở đây 176 + câu 0, ở kia 176; chương 120: ở đây 7, ở kia 7 + câu 0; chương 132: ở đây 18 + câu 0, ở kia 18. |
YTC | |
| 150 | 2460 Số chương có câu 0: 116 |
Diodati | |
| 150 | 2528 | Šarić | |
| 150 | 2461 Số chương có câu 0: 115 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 103: ở đây 22, ở kia 22 + câu 0; chương 132: ở đây 18 + câu 0, ở kia 18. |
SHP | |
| 150 | 2527 Không có văn bản: 5 Số chương có câu 0: 150 |
SKB | |
| 150 | 2520 | OLO | |
| 150 | 2461 Số chương có câu 0: 115 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 132: ở đây 18 + câu 0, ở kia 18; chương 138: ở đây 8, ở kia 8 + câu 0. |
APD | |
| 150 | 2461 Số chương có câu 0: 113 |
HERV | |
| Châm ngôn Câu Câu 0 | 31 | 915 | Số bản dịch: 74РСП (66 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, NBV, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 31 | 915 Số chương có câu 0: 1 |
Số bản dịch: 3RV1909, ДК (ћир.), DK (lat.) |
|
| 31 | 917 | РСП (81 кн.) | |
| 31 | 921 | ЦСЛ (1900) | |
| 31 | 914 | GNV | |
| 31 | 915 Số chương có câu 0: 1 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 10: ở đây 32, ở kia 32 + câu 0; chương 23: ở đây 35 + câu 0, ở kia 35. |
BES | |
| 31 | 915 Số chương có câu 0: 3 |
SKB | |
| 31 | 915 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 11: ở đây 32, ở kia 31; chương 12: ở đây 27, ở kia 28. |
Károli (1908) | |
| Giáo huấn Câu | 12 | 222 | Số bản dịch: 56KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 12 | 222 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 4: ở đây 17, ở kia 16; chương 5: ở đây 19, ở kia 20. |
Số bản dịch: 20РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić, SKB |
|
| 12 | 222 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 4: ở đây 17, ở kia 16; chương 5: ở đây 19, ở kia 20; chương 6: ở đây 11, ở kia 12; chương 7: ở đây 30, ở kia 29. |
Số bản dịch: 3ЦСЛ (1900), DRA, SRB26 |
|
| 12 | 222 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 4: ở đây 17, ở kia 16; chương 5: ở đây 19, ở kia 20; chương 6: ở đây 10, ở kia 12; chương 7: ở đây 31, ở kia 29. |
GNV | |
| 12 | 222 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 11: ở đây 8, ở kia 10; chương 12: ở đây 16, ở kia 14. |
Diodati | |
| 12 | 223 | BKR | |
| 12 | 222 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 17, ở kia 18; chương 2: ở đây 27, ở kia 26; chương 8: ở đây 15, ở kia 17; chương 9: ở đây 23, ở kia 18; chương 10: ở đây 17, ở kia 20; chương 11: ở đây 8, ở kia 10; chương 12: ở đây 16, ở kia 14. |
Károli (1908) | |
| Tình ca Câu Câu 0 | 8 | 117 | Số bản dịch: 55KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 8 | 116 | Số bản dịch: 10РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха |
|
| 8 | 117 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 6: ở đây 12, ở kia 13; chương 7: ở đây 14, ở kia 13. |
Số bản dịch: 9B21, Бокун, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 8 | 117 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 17, ở kia 16; chương 6: ở đây 12, ở kia 13. |
Số bản dịch: 4ДК (ћир.), DK (lat.), BKR, SRB26 |
|
| 8 | 116 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 17, ở kia 16; chương 7: ở đây 13, ở kia 14. |
Số bản dịch: 3ЦСЛ (1900), DRA, GNV |
|
| 8 | 117 Số chương có câu 0: 3 |
SKB | |
| 8 | 117 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 19, ở kia 16; chương 6: ở đây 10, ở kia 13. |
Károli (1908) | |
| Ê-sai Câu Câu 0 | 66 | 1292 | Số bản dịch: 58Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, BKR, SRB26, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 66 | 1291 | Số bản dịch: 11РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, ЦСЛ (1900) |
|
| 66 | 1291 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 3: ở đây 26, ở kia 25; chương 8: ở đây 23, ở kia 22; chương 9: ở đây 20, ở kia 21; chương 64: ở đây 11, ở kia 12. |
Số bản dịch: 4B21, OJB, ELO (modernisiert), Darby |
|
| 66 | 1292 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 45: ở đây 26, ở kia 25; chương 46: ở đây 12, ở kia 13. |
DRA | |
| 66 | 1291 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 3: ở đây 26, ở kia 25; chương 52: ở đây 14, ở kia 15. |
GNV | |
| 66 | 1292 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 8: ở đây 23, ở kia 22; chương 9: ở đây 20, ở kia 21. |
Огієнко | |
| 66 | 1289 | TKW | |
| 66 | 1291 Số chương có câu 0: 1 |
NeÜ | |
| 66 | 1290 Số chương có câu 0: 2 |
Diodati | |
| 66 | 1292 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 8: ở đây 24, ở kia 22; chương 9: ở đây 20, ở kia 21; chương 64: ở đây 11, ở kia 12. |
Šarić | |
| 66 | 1292 Số chương có câu 0: 2 |
SHP | |
| 66 | 1292 Số chương có câu 0: 19 |
SKB | |
| 66 | 1291 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 2: ở đây 21, ở kia 22; chương 3: ở đây 28, ở kia 25; chương 4: ở đây 5, ở kia 6; chương 64: ở đây 11, ở kia 12. |
Károli (1908) | |
| Giê-rê-mi Câu Câu 0 | 52 | 1364 | Số bản dịch: 70РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 52 | 1364 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 8: ở đây 23, ở kia 22; chương 9: ở đây 25, ở kia 26. |
Số bản dịch: 5ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 52 | 1364 Số chương có câu 0: 1 |
B21 | |
| 52 | 1363 | DRA | |
| 52 | 1363 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 37: ở đây 21, ở kia 20; chương 49: ở đây 38, ở kia 39. |
GNV | |
| 52 | 1364 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 8: ở đây 23, ở kia 22; chương 9: ở đây 25, ở kia 26; chương 30: ở đây 25, ở kia 24; chương 31: ở đây 39, ở kia 40. |
OJB | |
| 52 | 1363 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 30, ở kia 31; chương 8: ở đây 23, ở kia 22; chương 9: ở đây 25, ở kia 26; chương 37: ở đây 21, ở kia 20. |
Огієнко | |
| 52 | 1364 Số chương có câu 0: 1 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 8: ở đây 22, ở kia 23; chương 9: ở đây 26, ở kia 25; chương 39: ở đây 18, ở kia 18 + câu 0; chương 46: ở đây 28 + câu 0, ở kia 28. |
BLT | |
| 52 | 1362 | Diodati | |
| 52 | 1364 Số chương có câu 0: 5 |
SKB | |
| Ai ca Câu 0 | 5 | 154 | Số bản dịch: 81РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 5 | 154 Số chương có câu 0: 1 |
ЦСЛ (1900) | |
| 5 | 154 Số chương có câu 0: 1 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 22, ở kia 22 + câu 0; chương 5: ở đây 22 + câu 0, ở kia 22. |
SKB | |
| Ê-xê-chiên Câu Không có văn bản Câu 0 | 48 | 1273 | Số bản dịch: 65РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, KOERV, HERV |
| 48 | 1273 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 20: ở đây 44, ở kia 49; chương 21: ở đây 37, ở kia 32. |
Số bản dịch: 13B21, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić |
|
| 48 | 1272 | DRA | |
| 48 | 1273 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 29, ở kia 28; chương 20: ở đây 48, ở kia 49. |
GNV | |
| 48 | 1272 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 2: ở đây 10, ở kia 9; chương 16: ở đây 62, ở kia 63; chương 20: ở đây 44, ở kia 49; chương 21: ở đây 37, ở kia 32. |
Diodati | |
| 48 | 1273 Số chương có câu 0: 11 |
SKB | |
| 48 | 1273 Không có văn bản: 1 |
ขจง. | |
| Đa-niên Chương Câu Câu 0 | 12 | 357 | Số bản dịch: 56KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, ASD, APD, APSD, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 12Русский синодальный перевод (православная редакция): bản in có 14 chương. Trên trang web này, các phần đó là những sách riêng để văn bản khớp hơn với các bản dịch khác: một phần chương 3 → Bài ca ba thanh niên; chương 13 → Su-san-na; chương 14 → Bên và con rồng. | 357 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 3: ở đây 33, ở kia 30; chương 4: ở đây 34, ở kia 37. |
Số bản dịch: 16РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), GNV, BKR, SRB26, Károli (1908) |
|
| 12 | 357 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 3: ở đây 33, ở kia 30; chương 4: ở đây 34, ở kia 37; chương 5: ở đây 30, ở kia 31; chương 6: ở đây 29, ở kia 28. |
Số bản dịch: 7B21, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby |
|
| 14 | 531 | DRA | |
| 12 | 357 Số chương có câu 0: 5 |
SKB | |
| Ô-sê Câu Câu 0 | 14 | 197 | Số bản dịch: 54KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 14 | 197 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 13: ở đây 15, ở kia 16; chương 14: ở đây 10, ở kia 9. |
Số bản dịch: 14РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), GNV, SRB26 |
|
| 14 | 197 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 9, ở kia 11; chương 2: ở đây 25, ở kia 23; chương 11: ở đây 11, ở kia 12; chương 12: ở đây 15, ở kia 14; chương 13: ở đây 15, ở kia 16; chương 14: ở đây 10, ở kia 9. |
Số bản dịch: 8B21, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 14 | 197 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 11: ở đây 11, ở kia 12; chương 12: ở đây 15, ở kia 14. |
Số bản dịch: 4RV1909, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.) |
|
| 14 | 198 | DRA | |
| 14 | 197 Số chương có câu 0: 3 |
SKB | |
| 14 | 197 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 12, ở kia 11; chương 2: ở đây 22, ở kia 23; chương 13: ở đây 15, ở kia 16; chương 14: ở đây 10, ở kia 9. |
Károli (1908) | |
| Giô-ên Chương Câu Câu 0 | 3 | 73 | Số bản dịch: 74РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 4 | 73 | Số bản dịch: 8B21, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 3 | 73 Số chương có câu 0: 1 |
SKB | |
| A-mốt Câu Câu 0 | 9 | 146 | Số bản dịch: 81РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 9 | 147 | DRA | |
| 9 | 146 Số chương có câu 0: 4 |
SKB | |
| Áp-đia | 1 | 21 | Số bản dịch: 83РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, SKB, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| Giô-na Câu | 4 | 48 | Số bản dịch: 52KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ССП, SHP, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 4 | 48 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 16, ở kia 17; chương 2: ở đây 11, ở kia 10. |
Số bản dịch: 30РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), DRA, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), NeÜ, RV1909, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), Šarić, BKR, SRB26, SKB, Károli (1908) |
|
| 4 | 47 | TKW | |
| Mi-ca Câu | 7 | 105 | Số bản dịch: 74РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, SKB, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 7 | 105 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 4: ở đây 14, ở kia 13; chương 5: ở đây 14, ở kia 15. |
Số bản dịch: 8B21, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 7 | 104 | DRA | |
| Na-hâm Câu | 3 | 47 | Số bản dịch: 75РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, SKB, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 3 | 47 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 14, ở kia 15; chương 2: ở đây 14, ở kia 13. |
Số bản dịch: 8B21, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić |
|
| Ha-ba-cúc Câu 0 | 3 | 56 | Số bản dịch: 82РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 3 | 56 Số chương có câu 0: 1 |
SKB | |
| Xô-phô-ni | 3 | 53 | Số bản dịch: 83РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, SKB, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| A-gai Câu | 2 | 38 | Số bản dịch: 78РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, SKB, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 2 | 38 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 14, ở kia 15; chương 2: ở đây 24, ở kia 23. |
Số bản dịch: 5ЦСЛ (1900), DRA, GNV, BKR, SRB26 |
|
| Xa-cha-ri Câu Câu 0 | 14 | 211 | Số bản dịch: 73РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 14 | 211 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 17, ở kia 21; chương 2: ở đây 17, ở kia 13. |
Số bản dịch: 8B21, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić |
|
| 14 | 210 | RV1909 | |
| 14 | 211 Số chương có câu 0: 2 |
SKB | |
| Ma-la-chi Chương Câu | 4 | 55 | Số bản dịch: 76РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, SKB, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
| 3 | 55 | Số bản dịch: 7B21, OJB, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić |
|
| Đệ nhị quy điển | |||
| Lời cầu nguyện của Ma-na-xe Câu | 1 | 15 | Số bản dịch: 6РСП (81 кн.), KJV (Cambridge), RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books) |
| 1 | 14 | Số bản dịch: 2ЦСЛ (1900), KJV (80 books) |
|
| Bài ca ba thanh niên Câu Không có văn bản | 1 | 67 | Số bản dịch: 2РСП (81 кн.), ЦСЛ (1900) |
| 1 | 68 | Số bản dịch: 2KJV (80 books), KJV (Cambridge) |
|
| 1 | 90 Không có văn bản: 23 |
B21 | |
| 1 | 68 Không có văn bản: 3 |
RV | |
| Su-san-na | 1 | 64 | Số bản dịch: 6РСП (81 кн.), B21, ЦСЛ (1900), KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV |
| Bên và con rồng | 1 | 42 | Số bản dịch: 6РСП (81 кн.), B21, ЦСЛ (1900), KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV |
| I E-xơ-ra Câu | 9 | 448 | Số bản dịch: 6KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books) |
| 9 | 442 | Số bản dịch: 2РСП (81 кн.), ЦСЛ (1900) |
|
| Tô-bi-a Câu | 14 | 244 | Số bản dịch: 6KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books) |
| 14 | 244 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 6: ở đây 18, ở kia 17; chương 7: ở đây 17, ở kia 18; chương 10: ở đây 13, ở kia 12; chương 11: ở đây 18, ở kia 19. |
Số bản dịch: 2РСП (81 кн.), ЦСЛ (1900) |
|
| 14 | 248 | Số bản dịch: 2B21, Šarić |
|
| 14 | 298 | DRA | |
| 14 | 297 | Canisius | |
| Giu-đi-tha Câu | 16 | 339 | Số bản dịch: 6KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books) |
| 16 | 340 | Số bản dịch: 4РСП (81 кн.), B21, ЦСЛ (1900), Šarić |
|
| 16 | 345 | DRA | |
| 16 | 346 | Canisius | |
| Khôn ngoan Câu Không có văn bản | 19 | 436 | Số bản dịch: 7B21, KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books) |
| 19 | 440 | Số bản dịch: 2РСП (81 кн.), ЦСЛ (1900) |
|
| 19 | 439 | DRA | |
| 19 | 435 | Šarić | |
| 19 | 435 Không có văn bản: 1 |
Canisius | |
| Huấn ca Câu Không có văn bản Câu 0 | 51 | 1395 Không có văn bản: 36 Số chương có câu 0: 1 |
Số bản dịch: 3WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books) |
| 51 | 1523 | Số bản dịch: 2РСП (81 кн.), ЦСЛ (1900) |
|
| 51 | 1401 Không có văn bản: 35 |
B21 | |
| 51 | 1392 Số chương có câu 0: 2 |
KJV (80 books) | |
| 51 | 1393 | KJV (Cambridge) | |
| 51 | 1591 | DRA | |
| 51 | 1393 Không có văn bản: 37 Số chương có câu 0: 1 |
RV | |
| 51 | 1401 Không có văn bản: 34 |
Šarić | |
| 51 | 1400 Không có văn bản: 37 |
Canisius | |
| Thư của Giê-rê-mi | 1 | 72 | Số bản dịch: 2РСП (81 кн.), ЦСЛ (1900) |
| Ba-rúc Chương Câu | 6 | 213 | Số bản dịch: 7KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books), Canisius |
| 6 | 213 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 3: ở đây 38, ở kia 37; chương 6: ở đây 72, ở kia 73. |
Số bản dịch: 3B21, DRA, Šarić |
|
| 5 | 141 | Số bản dịch: 2РСП (81 кн.), ЦСЛ (1900) |
|
| I Ma-ca-bê Câu Không có văn bản | 16 | 924 | Số bản dịch: 9РСП (81 кн.), B21, KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books), Šarić |
| 16 | 925 | ЦСЛ (1900) | |
| 16 | 929 | DRA | |
| 16 | 923 Không có văn bản: 1 |
Canisius | |
| II Ma-ca-bê Câu Câu 0 | 15 | 555 | Số bản dịch: 8B21, KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books), Šarić |
| 15 | 558 | Số bản dịch: 2ЦСЛ (1900), DRA |
|
| 15 | 556 Số chương có câu 0: 1 |
РСП (81 кн.) | |
| 15 | 554 | Canisius | |
| III Ma-ca-bê Câu | 7 | 228 | Số bản dịch: 3WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books) |
| 7 | 180 | РСП (81 кн.) | |
| 7 | 181 | ЦСЛ (1900) | |
| II E-xơ-ra Câu | 16 | 944 | Số bản dịch: 4RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books) |
| 16 | 874 | Số bản dịch: 2KJV (80 books), KJV (Cambridge) |
|
| 16 | 875 | РСП (81 кн.) | |
| 16 | 876 | ЦСЛ (1900) | |
| Ê-xơ-tê (Hy Lạp) Chương Câu Không có văn bản | 10 | 208 Không có văn bản: 3 |
Số bản dịch: 3WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books) |
| 7 | 108 Không có văn bản: 3 |
Số bản dịch: 2KJV (80 books), RV |
|
| 10 | 167 Không có văn bản: 3 |
B21 | |
| 6 | 149 Không có văn bản: 45 |
KJV (Cambridge) | |
| 10 | 272 | Šarić | |
| Đa-niên (Hy Lạp) Câu | 14 | 530 | Số bản dịch: 2WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books) |
| 14 | 531 | Šarić | |
| 14 | 463 | Canisius | |
| IV Ma-ca-bê | 18 | 485 | Số bản dịch: 3WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books) |
| Thi thiên 151 | 1 | 7 Số chương có câu 0: 1 |
WEB (Updated, 80 books) |
| Tân Ước | |||
| Ma-thi-ơ Câu Không có văn bản Câu 0 | 28 | 1071 | Số bản dịch: 71РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Десн., Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), EMTV, GNV, LSV, MSB, OJB, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), BTD, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, NBV-P, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ASD, APD, APSD, Canisius, AMD |
| 28 | 1071 Không có văn bản: 3 |
Số bản dịch: 29Заокская (Кулаков), B21, Кассиан, AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, FBV, NIV (US), NIV (UK), RV, NeÜ, VBL (NT), PDT, BLT, VFL, 易读圣经, 普通话本, ССП, SHP, ONLNT, GBV, СПБ, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
|
| 28 | 1071 Không có văn bản: 1 |
Số bản dịch: 2ELO (modernisiert), Darby |
|
| 28 | 1071 Không có văn bản: 2 |
Số bản dịch: 2现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁) |
|
| 28 | 1071 Không có văn bản: 2 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 17: ở đây 27, Không có văn bản: 21, ở kia 27; chương 18: ở đây 35, ở kia 35, Không có văn bản: 11. |
Số bản dịch: 2KOK, Šarić |
|
| 28 | 1070 | DRA | |
| 28 | 1069 Không có văn bản: 3 |
NMV | |
| 28 | 1070 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 14: ở đây 35, ở kia 36; chương 17: ở đây 27, ở kia 26. |
TKW | |
| 28 | 1071 Không có văn bản: 5 |
PdDpt | |
| 28 | 1071 Số chương có câu 0: 1 |
TfTP | |
| 28 | 1071 Không có văn bản: 2 Số chương có câu 0: 11 |
SKB | |
| 28 | 1069 | OLO | |
| Mác Câu Không có văn bản Câu 0 | 16 | 678 | Số bản dịch: 71РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), EMTV, GNV, LSV, MSB, NMV, OJB, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, BTD, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, NBV-P, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), Darby, TR, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OLO, ASD, APD, APSD, AMD |
| 16 | 678 Không có văn bản: 5 |
Số bản dịch: 28Заокская (Кулаков), B21, Кассиан, AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), ASV, BSB, FBV, NIV (US), NIV (UK), RV, NeÜ, VBL (NT), PDT, BLT, VFL, 易读圣经, 普通话本, ССП, Šarić, SHP, ONLNT, GBV, СПБ, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
|
| 16 | 678 Không có văn bản: 6 Số chương có câu 0: 1 |
Số bản dịch: 2AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK) |
|
| 16 | 678 Không có văn bản: 2 |
Số bản dịch: 2现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁) |
|
| 16 | 678 Không có văn bản: 2 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 7: ở đây 37, ở kia 37, Không có văn bản: 16; chương 9: ở đây 50, Không có văn bản: 44, 46, ở kia 50; chương 15: ở đây 47, ở kia 47, Không có văn bản: 28. |
Десн. | |
| 16 | 677 | DRA | |
| 16 | 678 Không có văn bản: 17 |
PdDpt | |
| 16 | 678 Không có văn bản: 4 |
TfTP | |
| 16 | 679 | Diodati | |
| 16 | 678 Không có văn bản: 1 |
PT1904 | |
| 16 | 678 Không có văn bản: 1 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 7: ở đây 37, ở kia 37, Không có văn bản: 16; chương 15: ở đây 47, Không có văn bản: 28, ở kia 47. |
KOK | |
| 16 | 678 Không có văn bản: 5 Số chương có câu 0: 5 |
SKB | |
| 16 | 678 Không có văn bản: 3 |
OFLNT | |
| 16 | 678 Không có văn bản: 1 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 7: ở đây 37, ở kia 37, Không có văn bản: 16; chương 9: ở đây 50, Không có văn bản: 44, ở kia 50. |
Canisius | |
| Lu-ca Câu Không có văn bản Câu 0 | 24 | 1151 | Số bản dịch: 60РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Десн., Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), DRA, LSV, NMV, OJB, T4T, Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), TKW, BTD, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, NBV-P, TfTP, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), BKR, SNC, OECV, SRB26, ONPK, OFLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, AMD |
| 24 | 1151 Không có văn bản: 2 |
Số bản dịch: 28B21, AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), ASV, BSB, FBV, NIV (US), NIV (UK), RV, NeÜ, VBL (NT), PDT, BLT, VFL, 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ССП, Šarić, SHP, ONLNT, GBV, СПБ, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
|
| 24 | 1151 Không có văn bản: 1 |
Số bản dịch: 16Кассиан, EMTV, MSB, TCENT, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), ELO (modernisiert), YTC, F35, TCGNT |
|
| 24 | 1151 Không có văn bản: 1 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 17: ở đây 37, ở kia 37, Không có văn bản: 36; chương 23: ở đây 56, Không có văn bản: 17, ở kia 56. |
Số bản dịch: 2Заокская (Кулаков), KOK |
|
| 24 | 1151 Không có văn bản: 3 Số chương có câu 0: 2 |
Số bản dịch: 2AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK) |
|
| 24 | 1152 | Số bản dịch: 2Károli (1908), OEIV |
|
| 24 | 1150 | GNV | |
| 24 | 1151 Không có văn bản: 4 |
PdDpt | |
| 24 | 1151 Không có văn bản: 1 Số chương có câu 0: 4 |
SKB | |
| Giăng Câu Không có văn bản Câu 0 | 21 | 879 | Số bản dịch: 74РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), EMTV, GNV, LSV, MSB, NMV, OJB, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, NBV-P, TfTP, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), Darby, Diodati, TR, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), KOK, SNC, OECV, SRB26, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, AMD |
| 21 | 879 Không có văn bản: 1 |
Số bản dịch: 23Заокская (Кулаков), ASV, BSB, FBV, NIV (US), NIV (UK), RV, NeÜ, VBL (NT), PDT, BLT, VFL, 易读圣经, 普通话本, ССП, Šarić, SHP, GBV, СПБ, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
|
| 21 | 880 | Số bản dịch: 5BTD, PT1904, BKR, Károli (1908), OEIV |
|
| 21 | 878 Không có văn bản: 1 |
Số bản dịch: 3B21, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁) |
|
| 21 | 879 Không có văn bản: 2 |
Số bản dịch: 2AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK) |
|
| 21 | 879 Không có văn bản: 1 Số chương có câu 0: 2 |
Số bản dịch: 2AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK) |
|
| 21 | 880 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 51, ở kia 52; chương 6: ở đây 72, ở kia 71. |
DRA | |
| 21 | 876 | TKW | |
| 21 | 879 Không có văn bản: 13 |
PdDpt | |
| 21 | 879 Không có văn bản: 1 Số chương có câu 0: 10 |
SKB | |
| Công Vụ các Sứ đồ Câu Không có văn bản Câu 0 | 28 | 1007 | Số bản dịch: 38Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), GNV, LSV, NMV, OJB, T4T, УСП, Luther, ELO (1905), UBG, SŻ, NBV, BES, NBV-P, TfTP, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), TR, PT1904, SRGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), OECV, SRB26, OEIV, ONPK, OFLNT, ASD, APD, APSD, Canisius, AMD |
| 28 | 1007 Không có văn bản: 4 |
Số bản dịch: 24AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), ASV, BSB, FBV, NIV (US), NIV (UK), RV, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, VFL, 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), ССП, KOK, SHP, ONLNT, GBV, СПБ, BPT, KOERV |
|
| 28 | 1006 | Số bản dịch: 18РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Десн., Сёмуха, ЦСЛ (1900), Огієнко, НПУ, TKW, RV1909, Diodati, BKR, Károli (1908) |
|
| 28 | 1007 Không có văn bản: 3 |
Số bản dịch: 13MSB, TCENT, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), YTC, F35, TCGNT |
|
| 28 | 1006 Không có văn bản: 4 |
Số bản dịch: 4Заокская (Кулаков), B21, NeÜ, Šarić |
|
| 28 | 1007 Không có văn bản: 3 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 24: ở đây 27, ở kia 27, Không có văn bản: 7; chương 28: ở đây 31, Không có văn bản: 29, ở kia 31. |
Số bản dịch: 3普通话本, ขจง., HERV |
|
| 28 | 1006 Không có văn bản: 2 |
Số bản dịch: 2ELO (modernisiert), Darby |
|
| 28 | 1007 Không có văn bản: 1 |
Số bản dịch: 2НСП (ћир.), NSP (lat.) |
|
| 28 | 1006 Không có văn bản: 2 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 8: ở đây 40, ở kia 40, Không có văn bản: 37; chương 15: ở đây 41, ở kia 41, Không có văn bản: 34; chương 24: ở đây 27, Không có văn bản: 7, ở kia 27; chương 28: ở đây 31, Không có văn bản: 29, ở kia 31. |
Кассиан | |
| 28 | 1007 Không có văn bản: 5 |
AFINT (Lit US) | |
| 28 | 1007 Không có văn bản: 5 Số chương có câu 0: 1 |
AFINT (Lit UK) | |
| 28 | 1004 | DRA | |
| 28 | 1007 Không có văn bản: 2 |
EMTV | |
| 28 | 1007 Không có văn bản: 1 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 15: ở đây 41, ở kia 41, Không có văn bản: 34; chương 28: ở đây 31, Không có văn bản: 29, ở kia 31. |
SNC | |
| 28 | 1007 Không có văn bản: 1 Số chương có câu 0: 12 |
SKB | |
| 28 | 1005 | OLO | |
| Gia-cơ Câu 0 | 5 | 108 | Số bản dịch: 111РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 5 | 108 Số chương có câu 0: 2 |
SKB | |
| I Phia-rơ Câu 0 | 5 | 105 | Số bản dịch: 111РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 5 | 105 Số chương có câu 0: 3 |
SKB | |
| II Phia-rơ Câu 0 | 3 | 61 | Số bản dịch: 111РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 3 | 61 Số chương có câu 0: 1 |
SKB | |
| I Giăng Không có văn bản Câu 0 | 5 | 105 | Số bản dịch: 109РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 5 | 105 Không có văn bản: 1 |
AFINT (Exp US) | |
| 5 | 105 Số chương có câu 0: 1 |
TfTP | |
| 5 | 105 Số chương có câu 0: 3 |
SKB | |
| II Giăng Câu | 1 | 13 | Số bản dịch: 111РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, SKB, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 1 | 12 | GNV | |
| III Giăng Câu Câu 0 | 1 | 15 | Số bản dịch: 82РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), FBV, LSV, NIV (US), NIV (UK), OJB, T4T, Огієнко, НПУ, УСП, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, SŻ, RV1909, NBV, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, PT1904, SRGNT, F35, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, SKB, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 1 | 14 | Số bản dịch: 29KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, EMTV, GNV, MSB, NMV, RV, TCENT, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Luther, ELO (1905), UBG, BES, VBL (NT), YTC, TR, TCGNT, Canisius |
|
| 1 | 15 Số chương có câu 0: 1 |
TfTP | |
| Giu-đe | 1 | 25 | Số bản dịch: 112РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, SKB, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| La-mã Câu Không có văn bản Câu 0 | 16 | 433 | Số bản dịch: 56НРП, ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), DRA, LSV, OJB, T4T, Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, NBV-P, TfTP, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, AMD |
| 16 | 433 Không có văn bản: 1 |
Số bản dịch: 30Заокская (Кулаков), B21, Десн., Кассиан, AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), ASV, BSB, FBV, NIV (US), NIV (UK), RV, NeÜ, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, VFL, 易读圣经, ССП, KOK, Šarić, SHP, ONLNT, GBV, СПБ, BPT, ขจง., KOERV, HERV |
|
| 16 | 433 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 14: ở đây 26, ở kia 23; chương 16: ở đây 24, ở kia 27. |
Số bản dịch: 11РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), Сёмуха, ЦСЛ (1900), EMTV, MSB, TCENT, PT1904, F35, TCGNT |
|
| 16 | 434 Không có văn bản: 1 |
Số bản dịch: 9WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), YTC |
|
| 16 | 433 Không có văn bản: 1 Số chương có câu 0: 1 |
Số bản dịch: 2AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK) |
|
| 16 | 436 | Số bản dịch: 2NMV, SRGNT |
|
| 16 | 432 | GNV | |
| 16 | 433 Số chương có câu 0: 7 |
SKB | |
| I Cô-rinh Câu Câu 0 | 16 | 437 | Số bản dịch: 110РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 16 | 436 | TKW | |
| 16 | 437 Số chương có câu 0: 8 |
SKB | |
| II Cô-rinh Câu Không có văn bản Câu 0 | 13 | 257 | Số bản dịch: 58KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, EMTV, FBV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), TR, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), ССП, OECV, OLO, Canisius, СПБ, BPT, ขจง., KOERV |
| 13 | 256 | Số bản dịch: 40Заокская (Кулаков), B21, Десн., Бокун, Кассиан, DRA, GNV, Огієнко, НПУ, УСП, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, SŻ, RV1909, PdDpt, 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 普通话本, Darby, PT1904, НСП (ћир.), NSP (lat.), KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, ASD, APD, APSD, GBV, AMD, HERV |
|
| 13 | 255 | Số bản dịch: 10РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, ЦСЛ (1900) |
|
| 13 | 257 Không có văn bản: 2 |
Số bản dịch: 2AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK) |
|
| 13 | 255 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 23, ở kia 24; chương 11: ở đây 33, ở kia 32. |
Diodati | |
| 13 | 256 Số chương có câu 0: 3 |
SKB | |
| Ga-la-ti Câu Không có văn bản Câu 0 | 6 | 149 | Số bản dịch: 107РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 6 | 149 Không có văn bản: 1 |
Số bản dịch: 2AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK) |
|
| 6 | 148 | GNV | |
| 6 | 150 | Diodati | |
| 6 | 149 Số chương có câu 0: 1 |
SKB | |
| Ê-phê-sô Câu 0 | 6 | 155 | Số bản dịch: 111РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 6 | 155 Số chương có câu 0: 3 |
SKB | |
| Phi-líp Câu 0 | 4 | 104 | Số bản dịch: 111РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 4 | 104 Số chương có câu 0: 1 |
SKB | |
| Cô-lô-se Câu | 4 | 95 | Số bản dịch: 109РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, SKB, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 4 | 94 | Số bản dịch: 2AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK) |
|
| 4 | 95 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 3: ở đây 26, ở kia 25; chương 4: ở đây 17, ở kia 18. |
Diodati | |
| I Tê-sa-lô-ni-ca Câu Câu 0 | 5 | 89 | Số bản dịch: 110РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 5 | 88 | DRA | |
| 5 | 89 Số chương có câu 0: 3 |
SKB | |
| II Tê-sa-lô-ni-ca Câu Câu 0 | 3 | 47 | Số bản dịch: 110РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 3 | 46 | DRA | |
| 3 | 47 Số chương có câu 0: 1 |
SKB | |
| I Ti-mô-thê Câu 0 | 6 | 113 | Số bản dịch: 109РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 6 | 113 Số chương có câu 0: 1 |
Số bản dịch: 2AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK) |
|
| 6 | 113 Số chương có câu 0: 5 |
SKB | |
| II Ti-mô-thê Câu 0 | 4 | 83 | Số bản dịch: 111РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 4 | 83 Số chương có câu 0: 1 |
SKB | |
| Tít | 3 | 46 | Số bản dịch: 112РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, SKB, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| Phi-lê-môn Câu 0 | 1 | 25 | Số bản dịch: 111РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 1 | 25 Số chương có câu 0: 1 |
SKB | |
| Hê-bơ-rơ Không có văn bản Câu 0 | 13 | 303 | Số bản dịch: 108РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Lit US), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
| 13 | 303 Không có văn bản: 1 |
Số bản dịch: 2AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK) |
|
| 13 | 303 Không có văn bản: 1 Số chương có câu 0: 1 |
AFINT (Lit UK) | |
| 13 | 303 Số chương có câu 0: 4 |
SKB | |
| Khải thị Câu Không có văn bản Câu 0 | 22 | 404 | Số bản dịch: 55РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, EMTV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, TCENT, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Luther, ELO (1905), TKW, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, VBL (NT), NBV-P, YTC, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), TR, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), KOK, SNC, OECV, ONLNT, Canisius |
| 22 | 405 | Số bản dịch: 50СП (БЛ), B21, Десн., Кассиан, AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), DRA, GNV, LSV, OJB, T4T, Огієнко, НПУ, УСП, ELO (modernisiert), NeÜ, PdDpt, PDT, TfTP, VFL, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 普通话本, Darby, НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ASD, APD, APSD, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV |
|
| 22 | 405 Không có văn bản: 1 |
Số bản dịch: 3FBV, BLT, 易读圣经 |
|
| 22 | 404 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 7: ở đây 16, ở kia 17; chương 12: ở đây 18, ở kia 17. |
Diodati | |
| 22 | 405 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 12: ở đây 17, ở kia 18; chương 15: ở đây 9, ở kia 8. |
PT1904 | |
| 22 | 405 Số chương có câu 0: 18 |
SKB | |
| 22 | 404 Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 12: ở đây 18, ở kia 17; chương 16: ở đây 20, ở kia 21. |
OLO | |